judgment by default

judgment by default

A judge signs a judgment by default after the defendant fails to appear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản án mặc nhiên: "judgment by default" một phán quyết của tòa án lợi cho nguyên đơn khi bị đơn vắng mặt (không ra hầu tòa) hoặc không nộp văn bản trả lời đơn kiện đúng hạn.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một bản án mặc nhiên chống lại bị đơn không ra hầu tòa.)
  • (Một bản án mặc nhiên có thể được đưa ra nếu bị đơn không trả lời đơn kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain a judgment by default": đạt được một bản án mặc nhiên.

    • The plaintiff obtained a judgment by default after the defendant failed to appear. (Nguyên đơn đã đạt được một bản án mặc nhiên sau khi bị đơn không ra hầu tòa.)
  • "default judgment": dạng rút gọn thường dùng trong ngữ cảnh pháp .

    • The judge entered a default judgment due to the defendant's absence. (Thẩm phán đã đưa ra một bản án mặc nhiên do sự vắng mặt của bị đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Default (danh từ/động từ): sự vắng mặt, không thực hiện nghĩa vụ.
    • He was found in default of his loan payments. (Anh ta bị phát hiện không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.)
  • Judgment (danh từ): bản án, phán quyết của tòa án.
Từ đồng nghĩa
  • Default judgment: bản án mặc nhiên (dạng phổ biến hơn).
  • Decree by default: sắc lệnh mặc nhiên (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Enter a judgment by default: đưa ra một bản án mặc nhiên.
    • The court entered a judgment by default in favor of the plaintiff. (Tòa án đã đưa ra một bản án mặc nhiên lợi cho nguyên đơn.)
  • Set aside a judgment by default: hủy bỏ một bản án mặc nhiên.
    • The defendant filed a motion to set aside the judgment by default. (Bị đơn đã nộp đơn yêu cầu hủy bỏ bản án mặc nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • In default of: do thiếu, không .
    • In default of evidence, the case was dismissed. (Do thiếu bằng chứng, vụ án đã bị bác bỏ.)